Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comicios
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koˈmiθjos/
Nghĩa chính
1
Cuộc bầu cử
danh từ
elections
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
选举
xuǎn jǔ
Cuộc bầu cử
选
xuǎn
Bầu, bầu cử
Tiếng Anh
elections
Số nhiều của election
Xuất hiện ở từ khác
elecciones
đồng nghĩa
Cũng nghĩa là cuộc bầu cử; thường dùng trong văn viết và ở Tây Ban Nha.
AI
1
Cuộc bầu cử
1
Cuộc bầu cử
1
Cuộc bầu cử