electo
B1tính từ (adjective)
/eˈleɡto/
Nghĩa chính
- -bầu cửtính từ-elect
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| senador electo | Thượng nghị sĩ đắc cử |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| senador electo | Thượng nghị sĩ đắc cử |