-elect
hậu tố
Nghĩa chính
- Tân cửhậu tốUsed after a title to indicate that the person has been elected to hold the title, but has not yet officially taken it.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| president-electdanh từ | danh từ | Tân cử tổng thống, tổng thống tân cử |
| self-electđộng từ, danh từ, tính từ | động từ, danh từ, tính từ | Tự chọn; chọn cho mình chứ không phải để người khác chọn cho mình |
| champion-electdanh từ | danh từ | Người sẽ trở thành nhà vô địch |
| Vice-President-electdanh từ | danh từ | Người được bầu làm Phó Tổng thống Hoa Kỳ trong khoảng thời gian từ khi giành chiến thắng trong cuộc bầu cử vào hoặc sau Ngày bầu cử cho đến khi nhậm chức, thường là vào Ngày nhậm chức |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha