champion-elect
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người sẽ trở thành nhà vô địchdanh từOne who is to be made a champion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- champion-electDạng gốc (base form)
- champions-elect (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.