Dịch

champion-elect

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người sẽ trở thành nhà vô địchdanh từOne who is to be made a champion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. champion-electDạng gốc (base form)
  2. champions-elect (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI