escogimiento
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eskoxiˈmjento/
Nghĩa chính
- Lựa chọn (hành động lựa chọn)danh từchoice (the action of choosing)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escogimientoDạng gốc (base form)
- escogimientosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lựa chọn (hành động lựa chọn)