Dịch

escoger

A2động từ (verb)
/eskoˈxeɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chọn, lựa chọnđộng từto choose, select, pick

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể escogerDanh động từ escogiendoPhân từ escogido
Presente
yoescojo
túescoges
él/ella/Ud.escoge
nosotrosescogemos
vosotrosescogéis
ellos/Uds.escogen

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

escoger cuidadosamenteChọn kỹ càng
escoger una opciónChưa có nghĩa
comerás con la cuchara que escojasChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Bạn có thể chọn bất kỳ cuốn sách nào bạn thích.
  • .Cần cẩn thận khi chọn bạn bè.
  • .Chúng tôi đã chọn cho anh ấy một món quà sinh nhật dễ thương.

Họ từ (word family)

cùng gốc escoger

AI