encoger
C2động từ (verb)
/enkoˈxeɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thu nhỏ lạiđộng từto shrink
- Ký hợp đồngđộng từto contract
- Đe dọađộng từto intimidate
- Nhún vaiđộng từto shrug
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể encogerDanh động từ encogiendoPhân từ encogido
| Presente | |
|---|---|
| yo | encojo |
| tú | encoges |
| él/ella/Ud. | encoge |
| nosotros | encogemos |
| vosotros | encogéis |
| ellos/Uds. | encogen |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| encoger los hombros | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Cúi xuống
- Cúi xuống, co rúm lạito crouch, to cringe