Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Co lạiđộng từngoại động từ (transitive)To cause to become smaller.
- Co lại, thu nhỏđộng từnội động từ (intransitive)To become smaller; to contract.
- Co rúm, chùn lạiđộng từnội động từ (intransitive)To cower or flinch.
- Sự co lại, sự co rútdanh từShrinkage; contraction; recoil.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- shrinkNguyên thể (infinitive)
- shrinksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- shrank (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- shrunk (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- shrunken (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- shrinkingPhân từ I (present participle)
Quá khứ, phân từ II và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- shrink (sth)co lại, làm co (cái gì)
- shrink sththu hẹp cái gìThe internet in a sense has shrunk the world.Theo một nghĩa nào đó, internet đã làm thế giới thu hẹp lại.
Cụm động từ (phrasal verb)
- shrinkbackLùi lại vì sợ
- shrinkawayRút lui trong sợ hãi; co rúm lại, lùi lại, né tránh
- shrinkupCo lại hoặc co lại hoàn toàn; teo lại
- shrinkdownĐồng nghĩa với shrink up
Cụm từ khác (phrase)see a shrinkĐi khám bác sĩ tâm thầnshrink from somethingChùn bước trước điều gìshrink in the washCo lại khi giặtshrink rayThiết bị hư cấu có thể thu nhỏ vật thể xuống kích thước nhỏ hơnshrink-wrappedĐược chứa trong, để bảo vệ hoặc vận chuyển, một màng nhựa phù hợp sẽ giảm kích thước trong quá trình sử dụng để giữ chặt vật phẩmshrink-wrapMàng nhựa được sử dụng để bảo vệ một vật thể và trong quá trình ứng dụng sẽ co lại để bao bọc nó thật chặt
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 2
Rụt lại
- ngoại động từ (transitive)Rụt lại, thu lạiTo draw back; to withdraw.
Ví dụ
- : , .Điểm mấu chốt là thế này: Để giảm vòng bụng, bạn cần bắt đầu lắng nghe cơ thể mình.
- , , .Tôi không thấy rằng nước, khi pha với tro, lại co lại hoặc chiếm ít thể tích hơn.
- .Molly co rúm người lại trước những ngọn roi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc shrinkNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạischrynken
- từ tiếng Anh cổsċrincan
- từ tiếng German nguyên thủy*skrinkwaną