loquero
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/loˈkeɾo/
Nghĩa chính
- Một người thu nhỏ (nhà tâm lý học hoặc bác sĩ tâm thần)danh từa shrink (psychologist or psychiatrist)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- zooTiếng Anhtương đương