Dịch

loquero

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/loˈkeɾo/

Nghĩa chính

  1. Một người thu nhỏ (nhà tâm lý học hoặc bác sĩ tâm thần)danh từa shrink (psychologist or psychiatrist)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. loqueroDạng gốc (base form)
  2. loquerosSố nhiều (plural)
  3. loquerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. loqueraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI