psiquiatra
B2danh từ (noun)
/psiˈkjatɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Bác sĩ tâm thầndanh từpsychiatrist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- psiquiatraDạng gốc (base form)
- psiquiatrasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| psiquiatra de guardia | Bác sĩ tâm thần trực ban | |
| psiquiatra forense | Bác sĩ tâm thần pháp y | |
| psiquiatra infantil | Bác sĩ tâm thần trẻ em |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- Jackson.Bác sĩ tâm thần của tôi là bác sĩ Jackson.
- ¡ !Bạn cần một bác sĩ tâm thần!
- ¿ ?Bạn còn đi gặp bác sĩ tâm thần không?