Dịch

shirk

C1động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Trốn tránhđộng từngoại động từ (transitive)To avoid, especially a duty, responsibility, etc.; to stay away from.
  2. Lảng tránh nhiệm vụđộng từnội động từ (intransitive)To evade an obligation; to avoid the performance of duty, as by running away.
  3. Lừa lọc để có đượcđộng từngoại động từ (transitive)To procure by petty fraud and trickery; to obtain by mean solicitation.
  4. Kẻ trốn tránhdanh từOne who shirks, who avoids a duty or responsibility.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shirkNguyên thể (infinitive)
  2. shirksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. shirkedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. shirkingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • shirk from sth/doing sthné tránh việc gì/làm gìA determined burglar will not shirk from breaking a window to gain entry.Một tên trộm quyết tâm sẽ không ngần ngại đập vỡ cửa sổ để đột nhập vào nhà.
  • shirk sth/doing sthtrốn tránh việc gì/làm gìShe never shirked her responsibilities.Cô ấy không bao giờ trốn tránh trách nhiệm của mình.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tội shirk
  1. không đếm được (uncountable)The unforgivable sin of association (claiming something or someone can share in the oneness of God).

Nguồn gốc (etymology)

động từ, danh từ
  1. mượn từ tiếng ĐứcSchurke“rogue, knave”
danh từ
  1. mượn từ tiếng Ả Rậpشِرْك

Ví dụ

  • cái cách tạm bợ mà họ thường dùng để lảng tránh khó khăn
  • , .Nếu bạn có việc làm, đừng lảng tránh bằng cách nghỉ làm.
  • , […] , .Anh chưa bao giờ lừa lọc để sống nhờ người khác, mà chỉ lãng phí thời gian của chính mình.

AI