eludir
B2động từ (verb)
/eluˈdiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Né tránh, lảng tránh, trốn tránh, đi loanh quanhđộng từto circumvent, to elude, to avoid, to evade, to escape, to get around
- Bỏ quađộng từto bypass
- Trốn tránh, trốn tránh (ví dụ: trách nhiệm)động từto shirk, to dodge (e.g. a responsibility)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể eludirDanh động từ eludiendoPhân từ eludido
| Presente | |
|---|---|
| yo | eludo |
| tú | eludes |
| él/ella/Ud. | elude |
| nosotros | eludimos |
| vosotros | eludís |
| ellos/Uds. | eluden |
Xuất hiện ở từ khác
- look awayTiếng Anhtương đương
- work aroundTiếng Anhtương đương
- evitarđồng nghĩaMang sắc thái trốn tránh trách nhiệm hoặc khó khăn một cách khéo léo.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung