Nghĩa chính
- Người từ chối tawhid; người thờ thần tượng, người đa thầndanh từA person who rejects tawhid; an idolater, a polytheist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- mushrikDạng gốc (base form)
- mushrikun (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- mushriksSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- ( ). ( , , ), .
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)