Dịch

mushrik

danh từ (noun)
/ˈmʊʃ.ɹɪk/

Nghĩa chính

  1. Người từ chối tawhid; người thờ thần tượng, người đa thầndanh từA person who rejects tawhid; an idolater, a polytheist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. mushrikDạng gốc (base form)
  2. mushrikun (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. mushriksSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • ( ). ( , , ), .
  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI