Dịch

Muwahhid

tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈmu(ː)wɑh.hɪd/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ai đang tập trung vào tawhid, sự thống nhất của Thiên Chúatính từkhông so sánh (not comparable)Who is focused on tawhid, the unity of God.
  2. Đồng nghĩa với Almohadtính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of Almohad.
  3. Người Hồi giáo tập trung vào tawhid, sự thống nhất của Thiên Chúadanh từA Muslim who is focused on tawhid, the unity of God.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MuwahhidDạng gốc (base form)
  2. muwahhidsSố nhiều (plural)
  3. MuwahhidsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với Almohad
  1. Synonym of Almohad.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpمُوَحِّدmuwaḥḥid

Cùng gốc (doublet)Almohad

AI