Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ai đang tập trung vào tawhid, sự thống nhất của Thiên Chúatính từkhông so sánh (not comparable)Who is focused on tawhid, the unity of God.
- Đồng nghĩa với Almohadtính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of Almohad.
- Người Hồi giáo tập trung vào tawhid, sự thống nhất của Thiên Chúadanh từA Muslim who is focused on tawhid, the unity of God.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc Muwahhid1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với Almohad
- Synonym of Almohad.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpمُوَحِّدmuwaḥḥid
Cùng gốc (doublet)Almohad