Dịch

escogido

B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/eskoˈxido/

Nghĩa chính

  1. Được chọn, tuyển chọntính từchosen
  2. Quá khứ phân từ của escogerđộng từpast participle of escoger

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escogidoDạng gốc (base form)
  2. escogidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. escogidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. escogidaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có nghĩ tôi chưa chọn thời điểm tốt nhất không?
  • .Bạn đã chọn nó.
  • .Các ví dụ không bao giờ được chọn ngẫu nhiên.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Được chọn

AI