Nghĩa chính
- Nhất trítính từkhông so sánh (not comparable)Based on unanimity, assent or agreement.
- Đồng lòng, nhất trítính từkhông so sánh (not comparable)Sharing the same views or opinions, and being in harmony or accord.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- unanimous (in sth)nhất trí (về điều gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unanimous agreement | Sự đồng thuận tuyệt đối | |
| unanimous decision | Quyết định nhất trí | |
| unanimous support | Sự ủng hộ hoàn toàn | |
| unanimous vote | Phiếu bầu nhất trí | |
| unanimously voted | Nhất trí biểu quyết | |
| unanimously nominate | Nhất trí đề cử |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- solidđồng nghĩaNhấn mạnh mọi người cùng có một ý kiến.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhất trí
Họ từ (word family)
cùng gốc unanimousTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhūnanimus“of one mind”
Ví dụ
- , .Cuộc tranh luận kéo dài nhiều giờ, nhưng cuối cùng quyết định đã đạt được sự nhất trí.
- : .Chúng tôi đều đồng lòng: Tổng thống phải từ chức.
- .Cuộc bầu cử đã diễn ra với sự đồng thuận tuyệt đối.