Dịch

unanimous

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nhất trítính từkhông so sánh (not comparable)Based on unanimity, assent or agreement.
  2. Đồng lòng, nhất trítính từkhông so sánh (not comparable)Sharing the same views or opinions, and being in harmony or accord.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • unanimous (in sth)nhất trí (về điều gì)

Cụm từ (phrase)

unanimous agreementSự đồng thuận tuyệt đối
unanimous decisionQuyết định nhất trí
unanimous supportSự ủng hộ hoàn toàn
unanimous votePhiếu bầu nhất trí
unanimously votedNhất trí biểu quyết
unanimously nominateNhất trí đề cử

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhất trí

Họ từ (word family)

cùng gốc unanimous

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhūnanimus“of one mind”

Ví dụ

  • , .Cuộc tranh luận kéo dài nhiều giờ, nhưng cuối cùng quyết định đã đạt được sự nhất trí.
  • : .Chúng tôi đều đồng lòng: Tổng thống phải từ chức.
  • .Cuộc bầu cử đã diễn ra với sự đồng thuận tuyệt đối.

AI