Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unanimousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem unanimous
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being unanimous.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
unanimity
Nguồn gốc
(etymology)
unanimous
+
-ness
AI
1
Xem unanimous
1
Xem unanimous
1
Xem unanimous