Nghĩa chính
- Nhất trítrạng từIn a unanimous manner; without objection.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unanimouslyDạng gốc (base form)
- more unanimouslySo sánh hơn (comparative)
- most unanimouslySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agree unanimously | Nhất trí đồng ý | |
| approve unanimously | Nhất trí phê chuẩn | |
| decide unanimously | Nhất trí quyết định | |
| elect unanimously | Nhất trí bầu chọn | |
| pass unanimously | Nhất trí thông qua | |
| vote unanimously | Bỏ phiếu nhất trí | |
| unanimously voted | Nhất trí biểu quyết | |
| unanimously nominate | Nhất trí đề cử |
Họ từ (word family)
cùng gốc unanimouslyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Bồi thẩm đoàn đã nhất trí quyết định kết tội bị cáo.
- .Dự luật đã được nhất trí thông qua.
- .Họ đã bỏ phiếu nhất trí.