Dịch

unanimously

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Nhất trítrạng từIn a unanimous manner; without objection.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unanimouslyDạng gốc (base form)
  2. more unanimouslySo sánh hơn (comparative)
  3. most unanimouslySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

agree unanimouslyNhất trí đồng ý
approve unanimouslyNhất trí phê chuẩn
decide unanimouslyNhất trí quyết định
elect unanimouslyNhất trí bầu chọn
pass unanimouslyNhất trí thông qua
vote unanimouslyBỏ phiếu nhất trí
unanimously votedNhất trí biểu quyết
unanimously nominateNhất trí đề cử

Họ từ (word family)

cùng gốc unanimously

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Bồi thẩm đoàn đã nhất trí quyết định kết tội bị cáo.
  • .Dự luật đã được nhất trí thông qua.
  • .Họ đã bỏ phiếu nhất trí.

AI