Dịch

mixture

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Hỗn hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of mixing.
  2. Sự pha trộn, sự kết hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that consists of diverse elements.
  3. Thuốc hỗn dịch, thuốc nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A medicinal compound, typically a suspension of a solid in a solution
  4. Bộ ống phức hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A compound organ stop.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mixtureDạng gốc (base form)
  2. mixturesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • mixture of A and Bsự pha trộn giữa A và BThe city is a mixture of old and new buildings.Thành phố là sự pha trộn giữa các tòa nhà cũ và mới.

Cụm từ (phrase)

mixture of feelingsCảm xúc lẫn lộn
pour the mixtureĐổ hỗn hợp vào
stir the mixtureKhuấy đều hỗn hợp
strange mixtureSự kết hợp kỳ lạ
reaction mixturedanh từTrạng thái sinh ra từ phản ứng đó
mission mixturedanh từTem số lượng lớn bao gồm các bản sao được tích lũy bởi các cơ quan đại diện và tổ chức từ thiện, sau đó được bán cho hoạt động buôn bán sưu tập
the mixture as beforecụm từDùng để chỉ hành động, tình huống hoặc sự vật tương tự, v.v., như trước đây
heterogeneous mixturedanh từHỗn hợp được tách thành các vùng hoặc pha khác nhau có thành phần hoặc tính chất khác nhau

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Hỗn hợp
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something produced by mixing.

Ví dụ

  • .Sự pha trộn giữa axit sunfuric và nước sinh ra nhiệt.
  • .Hợp kim là một hỗn hợp của hai kim loại.
  • .Ngày hôm ấy là sự đan xen giữa những đợt nắng và những cơn mưa rào.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổmisture
  2. từ tiếng Latinhmixtūra“a mixing”

AI