Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Hỗn hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of mixing.
- Sự pha trộn, sự kết hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that consists of diverse elements.
- Thuốc hỗn dịch, thuốc nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A medicinal compound, typically a suspension of a solid in a solution
- Bộ ống phức hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A compound organ stop.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mixtureDạng gốc (base form)
- mixturesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- mixture of A and Bsự pha trộn giữa A và BThe city is a mixture of old and new buildings.Thành phố là sự pha trộn giữa các tòa nhà cũ và mới.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mixture of feelings | Cảm xúc lẫn lộn | |
| pour the mixture | Đổ hỗn hợp vào | |
| stir the mixture | Khuấy đều hỗn hợp | |
| strange mixture | Sự kết hợp kỳ lạ | |
| reaction mixturedanh từ | danh từ | Trạng thái sinh ra từ phản ứng đó |
| mission mixturedanh từ | danh từ | Tem số lượng lớn bao gồm các bản sao được tích lũy bởi các cơ quan đại diện và tổ chức từ thiện, sau đó được bán cho hoạt động buôn bán sưu tập |
| the mixture as beforecụm từ | cụm từ | Dùng để chỉ hành động, tình huống hoặc sự vật tương tự, v.v., như trước đây |
| heterogeneous mixturedanh từ | danh từ | Hỗn hợp được tách thành các vùng hoặc pha khác nhau có thành phần hoặc tính chất khác nhau |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Hỗn hợp
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something produced by mixing.
Ví dụ
- .Sự pha trộn giữa axit sunfuric và nước sinh ra nhiệt.
- .Hợp kim là một hỗn hợp của hai kim loại.
- .Ngày hôm ấy là sự đan xen giữa những đợt nắng và những cơn mưa rào.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc mixtureNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổmisture
- từ tiếng Latinhmixtūra“a mixing”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- mixđồng nghĩahỗn hợp, thuật ngữ khoa học hoặc chính thức hơn