Dịch

reaction mixture

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái sinh ra từ phản ứng đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the state resulting from such a reaction
  2. Một quá trình liên quan đến sự thay đổi hạt nhân nguyên tửdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)a process involving change in atomic nuclei
  3. Là sản phẩm được hình thành do sự kết hợp của hai hay nhiều nguyên tố, hợp chất, chất với nhau gây ra phản ứng và biến đổi chất hoặc chất ban đầudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A product formed by the combination of two or more elements, compounds or substances together causing reactions and transformation of original items or substances.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reaction mixtureDạng gốc (base form)
  2. reaction mixturesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI