Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Trộn lẫndanh từA mixture of two or more things.
- Từ ghép pha trộn, từ ghép hỗn hợpdanh từA word formed by combining two other words; a portmanteau word.
- Pha trộn, hòa trộn, hòa lẫnđộng từngoại động từ (transitive)To mingle; to mix; to unite intimately; to pass or shade insensibly into each other.
- Hòa quyện, quyện vào nhau, hòa vào nhauđộng từnội động từ (intransitive)To be mingled or mixed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- blendNguyên thể (infinitive)
- blendsSố nhiều (plural)
- blendedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- blent (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- blendingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- blend A with Btrộn A với BBlend the flour with the milk to make a smooth paste.Trộn bột với sữa để tạo thành hỗn hợp mịn.
- blend A and B (together)trộn A và B (với nhau)Blend together the eggs, sugar and flour.Trộn trứng, đường và bột với nhau.
- blend with sthhòa hợp với cái gìOil does not blend with water.Dầu không hòa hợp với nước.
- blend (together)hòa hợp (với nhau)Oil and water do not blend.Dầu và nước không hòa hợp.
- blend (sth) (together)hòa hợp (cái gì) (với nhau)The old and new buildings blend together perfectly.Những tòa nhà cũ và mới hòa hợp với nhau hoàn hảo.
- blend sth (and/with sth)kết hợp cái gì (và/với cái gì)Their music blends traditional and modern styles.Âm nhạc của họ kết hợp phong cách truyền thống và hiện đại.
Cụm động từ (phrasal verb)
- blendinHòa nhập
- blendupSản xuất (cái gì đó) bằng cách trộn (thường bằng máy xay sinh tố)
- blendtogetherHòa quyện vào nhau
Cụm từ khác (phrase)blend into somethingHòa lẫn vào cái gìperfect blendSự kết hợp hoàn hảoseamless blendSự hòa hợp mượt màunique blendSự pha trộn độc đáoblend timeKhoảng thời gian cần thiết để đạt được mức đồng nhất xác định trước của chất đánh dấu trong bình trộncotton blendLoại vải làm từ cotton kết hợp với sợi tổng hợp hoặc tự nhiên, chẳng hạn như vải lanh hoặc polyester
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Làm vấy bẩn
- Làm vấy bẩn, làm hoen ốTo pollute by mixture or association; to spoil or corrupt; to blot; to stain.
Xuất hiện ở từ khác
- mixdễ nhầm, đồng nghĩanhấn mạnh hòa quyện hoàn toàn, thường dùng cho chất lỏng, cà phê, whisky
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc blendNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiblenden
- từ tiếng Anh cổblandan
- từ tiếng Bắc Âu cổblanda“to blend, mix”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Âm nhạc của họ được miêu tả là sự pha trộn giữa jazz và heavy metal.
- , , . , , , , .Từ pha trộn, hay còn gọi là từ ghép chập, vốn không phải là một phần nguyên bản của tiếng Anh. Nghĩa là không có từ nào xuất hiện trong tiếng Anh cổ hay tiếng Anh trung đại, thậm chí trong cả tiếng Anh thời Elizabeth, với ví dụ sớm nhất được biết đến là từ hiếm gặp và nay đã lỗi thời tomaxe, kết hợp giữa tomahawk và axe.
- , , .Để làm món hummus, bạn cần xay nhuyễn đậu gà, dầu ô liu, nước cốt chanh và tỏi.