Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Nấu chảydanh từA wick or cord used to convey flame to gunpowder, a bomb, or similar explosive.
- Dây cháydanh từAn otherwise stable arbitrarily long repeating pattern that, when perturbed from one end, destructively carries that perturbation at a constant speed to the other end.
- Tính nóng nảy, tính dễ nổi giậndanh từA tendency to lose one's temper.
- Gắn ngòi nổ, lắp ngòi nổđộng từTo furnish with a fuse, to install a fuse on.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- fuse (together)hợp nhất (lại với nhau)As they heal, the bones will fuse together.Khi lành lại, các xương sẽ hợp nhất với nhau.
- fuse (into sth)hợp nhất (thành cái gì)Our different ideas fused into a plan.Những ý tưởng khác nhau của chúng tôi đã hợp nhất thành một kế hoạch.
- fuse with sthhợp nhất với cái gìThe sperm fuses with the egg to begin the process of fertilization.Tinh trùng hợp nhất với trứng để bắt đầu quá trình thụ tinh.
- fuse sth (into sth)hợp nhất cái gì (thành cái gì)The two companies have been fused into a single organization.Hai công ty đã được hợp nhất thành một tổ chức duy nhất.
- fuse (sth) (to sth)nóng chảy (làm nóng chảy cái gì) (vào cái gì)
- fuse (sth)cháy cầu chì (cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blow a fuseđộng từ | động từ | Cháy cầu chì |
| fuse box | Hộp cầu chì | |
| have a short fuse | Nóng tính | |
| light the fuse | Châm ngòi nổ | |
| short fusedanh từ | danh từ | Ngòi ngắn |
| re-fuseđộng từ | động từ | Nấu chảy lại, luyện lại |
| fuse plugdanh từ | danh từ | Bộ phận của bánh xe máy bay được giữ cố định bằng hợp kim kim loại có nhiệt độ nóng chảy thấp, sao cho nếu bánh xe bị quá nhiệt nghiêm trọng (ví dụ do phanh gấp), áp suất sẽ được giải phóng khỏi bánh xe và lốp/lốp một cách có kiểm soát thay vì gây nguy cơ nổ cụm bánh xe |
| fuse wiredanh từ | danh từ | Dây cầu chì |
12 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 8
Diêm chống gió
- A friction match for smokers' use, having a bulbous head which when ignited is not easily blown out even in a gale of wind.
Họ từ (word family)
cùng gốc fuseNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Ýfuso
- từ tiếng Phápfusée
- từ tiếng Latinhfūsus“spindle”
danh từ, động từ
Tạo ngược từ fusion
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , .Chính phủ, sau khi đã châm ngòi, sẽ không được phép chạy trốn khỏi vụ nổ.
- , .Khi nói về việc bị sa thải, anh ấy rất dễ nổi nóng.
- , , , , , : […]Rằng mỗi người, dẫu như một cá thể riêng biệt, bước đi trọn vòng đời rồi hòa tan mọi ranh giới bản ngã, lại trở về tái nhập vào Linh hồn vạn vật, là niềm tin mơ hồ đến cay đắng: [...]