fusible
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nấu chảy được, nóng chảytính từAble to be fused or melted.
- Các chất có thể được hợp nhất hoặc tan chảydanh từAny substance that can be fused or melted.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fusibleDạng gốc (base form)
- fusiblesSố nhiều (plural)
- more fusibleSo sánh hơn (comparative)
- most fusibleSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifusible
- từ tiếng Pháp cổfusible
- từ tiếng Latinh trung đạifusibilis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc fusibleVí dụ
- , .