fusibility
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính nấu chảy được, tính nóng chảydanh từkhông đếm được (uncountable)The ease with which a material will melt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fusibilityDạng gốc (base form)
- fusibilitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha