Dịch

fusibility

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính nấu chảy được, tính nóng chảydanh từkhông đếm được (uncountable)The ease with which a material will melt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fusibilityDạng gốc (base form)
  2. fusibilitiesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

fusible-ity

  1. mượn từ tiếng Phápfusibilité
  2. từ tiếng Latinhfūsibilitās

AI