Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fusibilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/fusibiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính dễ nóng chảy
danh từ
fusibility
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fusibilidad
Dạng gốc
(base form)
fusibilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fusibility
Tính nấu chảy được, tính nóng chảy
AI
1
Tính dễ nóng chảy
1
Tính dễ nóng chảy
1
Tính dễ nóng chảy