Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Sự trộn lẫn bằng cách nấu chảydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of merging separate things, or the result thereof.
- Phản ứng hợp hạchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A nuclear reaction in which nuclei combine to form more massive nuclei with the concomitant release of energy.
- Nhạc pha trộn thể loạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A style of music that blends disparate genres; especially different types of jazz and reggae.
- Kết hợpđộng từngoại động từ (transitive)To combine; to fuse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- fusion (of A and B)sự kết hợp (của A và B)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cultural fusion | Sự dung hợp văn hóa | |
| fusion cuisinedanh từ | danh từ | Ẩm thực kết hợp |
| fusion proteindanh từ | danh từ | Protein dung hợp |
| fusion reactordanh từ | danh từ | Lò phản ứng hợp hạch |
| jazz fusiondanh từ | danh từ | Jazz fusion |
| nuclear fusiondanh từ | danh từ | Phản ứng hợp hạch hạt nhân, hợp hạch hạt nhân |
| data fusiondanh từ | danh từ | Quá trình tích hợp kiến thức từ nhiều nguồn và biểu diễn cùng một đối tượng trong thế giới thực thành một cách biểu diễn nhất quán, chính xác và hữu ích |
| world fusiondanh từ | danh từ | Âm nhạc kết hợp các phong cách hoặc thể loại từ các nơi khác nhau trên thế giới |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Ẩm thực pha trộn
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A style of cooking that combines ingredients and techniques from different countries or cultures
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc fusionNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạifusion
- từ tiếng Latinhfūsiōnem
Cùng gốc (doublet)foison
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , .Giới hạn trên của nhiệt độ được xác định bởi điểm mà quặng bắt đầu nóng chảy, hoặc thường, xét cho mục đích thực tế, là nhiệt độ mà quặng mềm ra và kết khối.
- .Jazz fusion là sự kết hợp giữa rock và jazz
- .Mọi người tụ tập lại là một ví dụ của sự hợp nhất