Dịch

nuclear fusion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phản ứng hợp hạch hạt nhân, hợp hạch hạt nhândanh từkhông đếm được (uncountable)The combining of the nuclei of atoms to form the nuclei of larger ones, with a resulting release of large quantities of energy; the process that makes the sun shine, and hydrogen bombs explode.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nuclear fusionDạng gốc (base form)
  2. nuclear fusionsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • lab-based , , in-the-news : .Sự xuất hiện của ngành vật lý thiên văn quy mô lớn trong phòng thí nghiệm mới này là một tác dụng phụ không lường trước được của một hành trình khoa học rộng lớn hơn, căng thẳng hơn và hiện đang gây chú ý: cuộc tìm kiếm phản ứng hợp hạch hạt nhân.
  • .Hợp hạch hạt nhân có thể giúp nền kinh tế toàn cầu thoát khỏi sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
  • , .Một hành tinh không phải là một ngôi sao, bởi vì nó không đủ khối lượng để phản ứng hợp hạch hạt nhân có thể xảy ra trong lõi của nó.

AI