Dịch

nuclear fission

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phản ứng hạt nhân trong đó hạt nhân lớn phân tách thành những hạt nhân nhỏ hơn, đôi khi kèm theo sự giải phóng năng lượng đồng thờidanh từkhông đếm được (uncountable)A nuclear reaction in which a large nucleus splits into smaller ones, sometimes accompanied by the simultaneous release of energy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nuclear fissionDạng gốc (base form)
  2. nuclear fissionsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI