Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sức mạnh, quyền lựcdanh từStrength, power.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- foisonDạng gốc (base form)
- foisonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trim one's foilscụm từ | cụm từ | Sãn sàng chiến đấu |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Sự dồi dào
- Sự dồi dào, nguồn cung dồi dàoAn abundance, a rich supply of.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifoisoun
- từ tiếng Pháp cổfoison
- từ tiếng Latinhfūsiō
Cùng gốc (doublet)fusion