Dịch

foison

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Sức mạnh, quyền lựcdanh từStrength, power.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foisonDạng gốc (base form)
  2. foisonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

trim one's foilscụm từSãn sàng chiến đấu

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Sự dồi dào
  1. Sự dồi dào, nguồn cung dồi dàoAn abundance, a rich supply of.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạifoisoun
  2. từ tiếng Pháp cổfoison
  3. từ tiếng Latinhfūsiō

Cùng gốc (doublet)fusion

AI