fusible
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/fuˈsible/nguồn
Nghĩa chính
- Dễ nóng chảytính từfusible
- Cầu chì (bộ phận điện)danh từfuse (electrical component)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fusibleDạng gốc (base form)
- fusiblesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caja de fusiblesdanh từ | danh từ | Hộp cầu chì |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa