Dịch

fundible

tính từ (adjective)
/funˈdible/

Nghĩa chính

  1. Có thể tan chảy; dễ nóng chảytính từmeltable; fusible

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fundibleDạng gốc (base form)
  2. fundiblesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI