Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fundible
tính từ
(adjective)
/funˈdible/
Nghĩa chính
1
Có thể tan chảy; dễ nóng chảy
tính từ
meltable; fusible
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fundible
Dạng gốc
(base form)
fundible
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
meltable
Có thể tan, có thể nấu chảy
AI
1
Có thể tan chảy
1
Có thể tan chảy
1
Có thể tan chảy