Dịch

mixed bag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự pha trộn nhiều loạidanh từAny bag containing a mixture of something.
  2. Nhóm các thực thể có ít đặc điểm chungdanh từA group of entities with few characteristics in common.
  3. Một cái gì đó có xu hướng có cả kết quả hoặc đặc điểm tốt và xấu; một cái gì đó có một hỗn hợp các lợi thế và bất lợidanh từSomething tending to have both good and bad results or characteristics; something having a mixture of advantages and disadvantages.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mixed bagDạng gốc (base form)
  2. mixed bagsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • : , .
  • , , , - - Houllier's

AI