Nghĩa chính
- Sự pha trộn nhiều loạidanh từAny bag containing a mixture of something.
- Nhóm các thực thể có ít đặc điểm chungdanh từA group of entities with few characteristics in common.
- Một cái gì đó có xu hướng có cả kết quả hoặc đặc điểm tốt và xấu; một cái gì đó có một hỗn hợp các lợi thế và bất lợidanh từSomething tending to have both good and bad results or characteristics; something having a mixture of advantages and disadvantages.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mixed bagDạng gốc (base form)
- mixed bagsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- : , .
- , , , - - Houllier's