Nghĩa chính
- Một cái gì đó có cả tính năng tốt và xấudanh từSomething that has both good and bad features.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mixed blessingDạng gốc (base form)
- mixed blessingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- : , .
- . , . , .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)