Dịch

mixed blessing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cái gì đó có cả tính năng tốt và xấudanh từSomething that has both good and bad features.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mixed blessingDạng gốc (base form)
  2. mixed blessingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • : , .
  • . , . , .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

AI