Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mezclado
B2
tính từ
(adjective)
/mesˈklado/
Nghĩa chính
1
Hỗn hợp
tính từ
mixed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mezclado
Dạng gốc
(base form)
mezclad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
mezclado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
mezclad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
综合
zōng hé
Hỗn hợp, tổng hợp
Tiếng Anh
mixed
Đan xen, lẫn lộn
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Hỗn hợp
mixto
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mezclado
mezclado
r
Máy trộn
danh từ
C1
mezclado
ra
Máy trộn xi măng, máy trộn bê tông (thiết bị dùng trong xây dựng trong đó xi măng, cốt liệu và nước được trộn từ từ với nhau trong một thùng quay để tạo thành bê tông)
danh từ
C2
AI
1
Hỗn hợp
1
Hỗn hợp
1
Hỗn hợp