Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mezclable
tính từ
(adjective)
/mesˈklable/
Nghĩa chính
1
Có thể pha trộn được
tính từ
mixable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mezclable
Dạng gốc
(base form)
mezclable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mixable
Có thể trộn lẫn, có thể pha lẫn, có thể hòa lẫn
AI
1
Có thể pha trộn được
1
Có thể pha trộn được
1
Có thể pha trộn được