triscar
động từ (verb)
/tɾisˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Nhảy vềđộng từto leap about
- Đóng dấu; dậm chânđộng từto stamp; stomp
- Trộn; trộn lẫnđộng từto mix; mix up
- Đặt (một cái cưa)động từto set (a saw)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể triscarDanh động từ triscandoPhân từ triscado
| Presente | |
|---|---|
| yo | trisco |
| tú | triscas |
| él/ella/Ud. | trisca |
| nosotros | triscamos |
| vosotros | triscáis |
| ellos/Uds. | triscan |