Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
triscador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tɾiskaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Bộ cưa
danh từ
saw set
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
triscador
Dạng gốc
(base form)
triscador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
saw set
Là thiết bị dùng để điều chỉnh bộ răng cưa (số lượng mỗi răng nhô ra một bên của cưa để tạo rãnh cắt)
AI
1
Bộ cưa
1
Bộ cưa
1
Bộ cưa