Dịch

triscador

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾiskaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Bộ cưadanh từsaw set

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. triscadorDạng gốc (base form)
  2. triscadoresSố nhiều (plural)

AI