Dịch

mixen

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đống phân trộn hoặc đống phândanh từA compost heap or dunghill.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mixenDạng gốc (base form)
  2. mixensSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • [] / ; / , / .
  • = , ; , . , prison's .

Họ từ (word family)

cùng gốc mixen

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạimyxen
  2. từ tiếng Anh cổmixen
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*mīgan

AI