mixen
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đống phân trộn hoặc đống phândanh từA compost heap or dunghill.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mixenDạng gốc (base form)
- mixensSố nhiều (plural)
Ví dụ
- [] / ; / , / .
- = , ; , . , prison's .
Họ từ (word family)
cùng gốc mixenNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimyxen
- từ tiếng Anh cổmixen
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*mīgan