Dịch

cook through

động từ (verb)
UK/ˌkʊk ˈθɹuː/US/ˌkʊk ˈθɹu/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nấu chín tới tận gốc rễđộng từngoại động từ (transitive)To cook completely, to cook to the core.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cook throughNguyên thể (infinitive)
  2. cooks throughNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. cooked throughQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. cooking throughPhân từ I (present participle)

AI