cocinar
B1động từ (verb)
/kosiˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nấu ănđộng từto cook
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể cocinarDanh động từ cocinandoPhân từ cocinado
| Presente | |
|---|---|
| yo | cocino |
| tú | cocinas |
| él/ella/Ud. | cocina |
| nosotros | cocinamos |
| vosotros | cocináis |
| ellos/Uds. | cocinan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cocinar al vapor | Nấu cách thủy |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Nấu ăn
- to cook
Họ từ (word family)
cùng gốc cocinarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh