Dịch

cooker

A2danh từ (noun)
UK/ˈkɵkə/US/ˈkʊkɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Bếp nướngdanh từA cookstove.
  2. Đồ dùng làm bếpdanh từAn appliance or utensil for cooking food.
  3. Người nấu ăndanh từOne who cooks.
  4. Dạng rút gọn của cooking appledanh từEllipsis of cooking apple.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cookerDạng gốc (base form)
  2. cookersSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • on a cookertrên bếpShe set the house on fire by leaving a chip pan on the cooker.Cô ấy làm cháy nhà vì để chảo chiên khoai tây trên bếp.

Cụm từ (phrase)

electric cookerNồi cơm điện
rice cookerdanh từNồi cơm điện
slow cookerdanh từNồi nấu chậm
pressure cookerdanh từNồi áp suất
cooker hooddanh từThiết bị nhà bếp bằng điện được lắp trên bếp và kết nối với ống khói được thiết kế để hút mọi hơi nước khi nấu nướng
self-cookerdanh từĐồng nghĩa với cooking box
tommy cookerdanh từChiếc bếp di động được cấp cho binh lính Anh trong Thế chiến I và II
steam cookerdanh từĐồng nghĩa với food steamer

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Người sản xuất ma túy
  1. A person who makes or uses illicit drugs, especially methamphetamine or cannabis.

Ví dụ

  • , , , , .Đối với thị trường Anh, táo được xếp loại thành táo sớm, giữa vụ hoặc muộn, và chia nhỏ thành loại ăn tươi hoặc táo nấu.
  • người giả mạo sổ sách, người chữa sổ sách, người khai gian (để tham ô biển lận)
  • .Tôi có một nồi cơm điện.

AI