Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
steam cooker
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
t
iː
m
ˈ
k
ʊ
k
ə
/
US
/ˈ
s
t
iː
m
ˈ
k
ʊ
k
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với food steamer
danh từ
Synonym of food steamer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
steam cooker
Dạng gốc
(base form)
steam cooker
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
food steamer
AI
1
Đồng nghĩa với food steamer
1
Đồng nghĩa với food steamer
1
Đồng nghĩa với food steamer