Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cocedero
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/koθeˈdeɾo/
Nghĩa chính
1
Dễ nấu
tính từ
easily cookable
2
Nồi, nồi nấu
danh từ
cooker, cooking pot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cocedero
Dạng gốc
(base form)
coceder
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cocedero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
coceder
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cooker
Bếp nướng
AI
1
Dễ nấu
2
Nồi
1
Dễ nấu
2
Nồi
1
Dễ nấu
2
Nồi