Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multicooker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nồi nấu đa năng
danh từ
A multifunctional cooker.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
multicooker
Dạng gốc
(base form)
multicooker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
cooker
AI
1
Nồi nấu đa năng
1
Nồi nấu đa năng
1
Nồi nấu đa năng