Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cocinador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koθinaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Nồi cơm điện
danh từ
cooker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cocinador
Dạng gốc
(base form)
cocinador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cooker
Bếp nướng
AI
1
Nồi cơm điện
1
Nồi cơm điện
1
Nồi cơm điện