Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
good cook
UK
/ˈ
ɡ
ʊ
d
ˈ
k
ʊ
k
/
US
/ˈ
ɡ
ʊ
d
ˈ
k
ʊ
k
/
Nghĩa chính
1
Người nấu ăn ngon
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
a good cook
Người nấu ăn khéo
good cookie
danh từ
danh từ
Huân chương Hạnh kiểm Tốt
Xuất hiện ở từ khác
cook
kết hợp
đầu bếp giỏi
AI
1
Người nấu ăn ngon
1
Người nấu ăn ngon
1
Người nấu ăn ngon