Dịch

good cook

UK/ˈɡʊd ˈkʊk/US/ˈɡʊd ˈkʊk/

Nghĩa chính

  1. Người nấu ăn ngon

Cụm từ (phrase)

a good cookNgười nấu ăn khéo
good cookiedanh từHuân chương Hạnh kiểm Tốt

AI