Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a good cook
UK
/
ə
ˈ
ɡ
ʊ
d
ˈ
k
ʊ
k
/
US
/
ə
ˈ
ɡ
ʊ
d
ˈ
k
ʊ
k
/
Nghĩa chính
1
Người nấu ăn khéo
Ví dụ
My
uncle
is
a
good
cook
.
Bác tôi nấu ăn rất ngon.
Xuất hiện ở từ khác
good
kết hợp
người nấu ăn khéo
AI
1
Người nấu ăn khéo
1
Người nấu ăn khéo
1
Người nấu ăn khéo