Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
good cookie
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ʊ
d
ˈ
k
ʊ
k
i
/
Nghĩa chính
1
Huân chương Hạnh kiểm Tốt
danh từ
a Good Conduct Medal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
good cookie
Dạng gốc
(base form)
good cookie
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Huân chương Hạnh kiểm Tốt
1
Huân chương Hạnh kiểm Tốt
1
Huân chương Hạnh kiểm Tốt