apaño
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈpaɲo/
Nghĩa chính
- Sửa chữa nhanh; vá lạidanh từquick fix; patching up
- Mối quan hệ bùng nổdanh từfling, on-off relationship
- Người đang trong một mối quan hệ không thành côngdanh từperson in an on-off relationship
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apañoDạng gốc (base form)
- apañosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .