Dịch

apaño

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈpaɲo/

Nghĩa chính

  1. Sửa chữa nhanh; vá lạidanh từquick fix; patching up
  2. Mối quan hệ bùng nổdanh từfling, on-off relationship
  3. Người đang trong một mối quan hệ không thành côngdanh từperson in an on-off relationship

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. apañoDạng gốc (base form)
  2. apañosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

AI