Dịch

quick fix

danh từ (noun)
US/ˈkwɪk ˈfɪks/

Nghĩa chính

  1. Giải pháp tạm thờidanh từA simple solution; an easy way out.
  2. Giải pháp tạm thời; một biện pháp tạm thờidanh từA temporary solution; a stopgap measure.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quick fixDạng gốc (base form)
  2. quick fixesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • , .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI