Nghĩa chính
- Giải pháp tạm thờidanh từA simple solution; an easy way out.
- Giải pháp tạm thời; một biện pháp tạm thờidanh từA temporary solution; a stopgap measure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quick fixDạng gốc (base form)
- quick fixesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- , .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa